| Nam Định Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi | TP Hồ Chí Minh Bình Phước Hậu Giang Long An |
|---|
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 30/10/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | Gia Lai | Ninh Thuận | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
11
|
92
|
95
|
42
|
07
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
412
|
321
|
990
|
902
|
592
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
5747
3515
5084
|
3995
8486
2435
|
9038
2845
0595
|
5481
0316
3115
|
6874
6479
1386
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
6623
|
7426
|
5732
|
6721
|
3489
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
64030
82462
07846
90956
82921
89461
68651
|
06843
57676
38690
74245
09466
31421
33698
|
21663
91606
35598
66172
26963
66866
44114
|
36621
66689
55800
63521
92941
26257
58963
|
76372
80344
18574
20480
00777
12508
27887
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
87592
07545
|
46436
05013
|
26043
09675
|
05964
68264
|
46191
02704
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
32282
|
36928
|
06154
|
82122
|
23908
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
63319
|
79792
|
19264
|
79969
|
57583
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
822002
|
928924
|
157177
|
197158
|
721539
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | Gia Lai | Ninh Thuận | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 02 | 06 | 00, 02 | 04, 07, 08(2) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 11, 12, 15, 19 | 13 | 14 | 15, 16 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 21, 23 | 21(2), 24, 26, 28 | 21(3), 22 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 30 | 35, 36 | 32, 38 | 39 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 45, 46, 47 | 43, 45 | 43, 45 | 41, 42 | 44 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 51, 56 | 54 | 57, 58 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 61, 62 | 66 | 63(2), 64, 66 | 63, 64(2), 69 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 76 | 72, 75, 77 | 72, 74(2), 77, 79 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 82, 84 | 86 | 81, 89 | 80, 83, 86, 87, 89 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 92 | 90, 92(2), 95, 98 | 90, 95(2), 98 | 91, 92 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxs.uno