XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 27/04/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||
| G8 |
86
|
42
|
||||||||||||||||
| G7 |
634
|
196
|
||||||||||||||||
| G6 |
7933
4114
2186
|
4842
8842
2771
|
||||||||||||||||
| G5 |
9554
|
8073
|
||||||||||||||||
| G4 |
98922
96597
95228
17943
27156
19087
51791
|
01362
41672
98695
82542
68497
81064
23313
|
||||||||||||||||
| G3 |
79595
41866
|
90193
90461
|
||||||||||||||||
| G2 |
67358
|
63186
|
||||||||||||||||
| G1 |
89366
|
96151
|
||||||||||||||||
| DB |
836508
|
551680
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||
| 0 | 08 | |||||||||||||||||
| 1 | 14 | 13 | ||||||||||||||||
| 2 | 22, 28 | |||||||||||||||||
| 3 | 33, 34 | |||||||||||||||||
| 4 | 43 | 42(4) | ||||||||||||||||
| 5 | 54, 56, 58 | 51 | ||||||||||||||||
| 6 | 66(2) | 61, 62, 64 | ||||||||||||||||
| 7 | 71, 72, 73 | |||||||||||||||||
| 8 | 86(2), 87 | 80, 86 | ||||||||||||||||
| 9 | 91, 95, 97 | 93, 95, 96, 97 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 20/04/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||
| G8 |
52
|
42
|
||||||||||||||||
| G7 |
845
|
946
|
||||||||||||||||
| G6 |
0631
9649
4772
|
2870
0386
9642
|
||||||||||||||||
| G5 |
4437
|
4572
|
||||||||||||||||
| G4 |
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
|
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
|
||||||||||||||||
| G3 |
50773
42913
|
15181
37280
|
||||||||||||||||
| G2 |
92450
|
56453
|
||||||||||||||||
| G1 |
78454
|
91315
|
||||||||||||||||
| DB |
850554
|
484050
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||
| 0 | 09 | |||||||||||||||||
| 1 | 13 | 15, 19 | ||||||||||||||||
| 2 | 27 | 25 | ||||||||||||||||
| 3 | 31, 37 | 33 | ||||||||||||||||
| 4 | 45, 49 | 42(2), 44, 46 | ||||||||||||||||
| 5 | 50, 52, 54(2) | 50, 53, 59 | ||||||||||||||||
| 6 | 67 | |||||||||||||||||
| 7 | 72, 73 | 70, 72 | ||||||||||||||||
| 8 | 82 | 80, 81, 85, 86, 88 | ||||||||||||||||
| 9 | 92, 93, 95 | |||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 13/04/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||
| G8 |
04
|
80
|
||||||||||||||||
| G7 |
412
|
847
|
||||||||||||||||
| G6 |
5351
1560
4074
|
2329
1942
8380
|
||||||||||||||||
| G5 |
0260
|
0962
|
||||||||||||||||
| G4 |
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
|
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
|
||||||||||||||||
| G3 |
80514
80333
|
72830
41721
|
||||||||||||||||
| G2 |
05319
|
34106
|
||||||||||||||||
| G1 |
17913
|
24327
|
||||||||||||||||
| DB |
705900
|
524115
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên | ||||||||||||||||
| 0 | 00, 04 | 05, 06 | ||||||||||||||||
| 1 | 12, 13, 14, 19 | 15 | ||||||||||||||||
| 2 | 22 | 21, 27, 29 | ||||||||||||||||
| 3 | 33 | 30 | ||||||||||||||||
| 4 | 43 | 42, 47 | ||||||||||||||||
| 5 | 51 | 59 | ||||||||||||||||
| 6 | 60(2), 64, 66, 69 | 62 | ||||||||||||||||
| 7 | 74 | 79 | ||||||||||||||||
| 8 | 82, 85 | 80(2), 81, 88, 89 | ||||||||||||||||
| 9 | 90 | |||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxs.uno