XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 2 / XSMN 27/04/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đồng Tháp | Cà Mau | TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
91
|
79
|
69
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
760
|
519
|
284
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
6989
2808
1903
|
7308
9747
6604
|
9558
5988
9171
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
3644
|
7154
|
4666
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
43782
67449
91667
78198
97930
71500
39190
|
13683
27267
05869
76756
88845
08821
33486
|
53813
90730
66480
16603
55852
66501
38544
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
06127
15687
|
32161
80927
|
90296
67805
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
42933
|
06657
|
50342
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
49884
|
84531
|
98027
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
809522
|
867614
|
688903
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Tháp | Cà Mau | TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 00, 03, 08 | 04, 08 | 01, 03(2), 05 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 14, 19 | 13 | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | 22, 27 | 21, 27 | 27 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 30, 33 | 31 | 30 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 44, 49 | 45, 47 | 42, 44 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 54, 56, 57 | 52, 58 | ||||||||||||||||||||||||
| 6 | 60, 67 | 61, 67, 69 | 66, 69 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 79 | 71 | ||||||||||||||||||||||||
| 8 | 82, 84, 87, 89 | 83, 86 | 80, 84, 88 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 90, 91, 98 | 96 | ||||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 2 / XSMN 20/04/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đồng Tháp | Cà Mau | TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
18
|
53
|
12
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
182
|
219
|
280
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
3984
0602
8027
|
8930
7105
4205
|
2864
9041
3530
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
9878
|
4934
|
3987
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
96690
25408
65465
79608
23595
00460
83899
|
78548
97461
21978
26150
73982
61250
00280
|
27846
12330
69104
08971
63241
88701
89037
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
06168
05023
|
59799
88591
|
44955
36375
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
63003
|
78722
|
15039
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
31239
|
84704
|
88290
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
789922
|
050354
|
327706
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Tháp | Cà Mau | TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 02, 03, 08(2) | 04, 05(2) | 01, 04, 06 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 18 | 19 | 12 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 22, 23, 27 | 22 | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 39 | 30, 34 | 30(2), 37, 39 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 48 | 41(2), 46 | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 50(2), 53, 54 | 55 | ||||||||||||||||||||||||
| 6 | 60, 65, 68 | 61 | 64 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 78 | 78 | 71, 75 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 82, 84 | 80, 82 | 80, 87 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 90, 95, 99 | 91, 99 | 90 | |||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 2 / XSMN 13/04/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đồng Tháp | Cà Mau | TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
14
|
50
|
48
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
186
|
314
|
454
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
1180
5773
6743
|
2444
9162
1487
|
2648
1819
1455
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
9435
|
9703
|
4574
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
60780
39898
32050
51588
63416
81580
76784
|
12651
64464
99711
94616
28220
92226
81430
|
60684
75206
01217
87930
86044
99326
36303
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
30122
18501
|
32318
39787
|
40232
94170
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
57301
|
16367
|
16244
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
57620
|
76997
|
67501
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
699223
|
133005
|
310631
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Tháp | Cà Mau | TP Hồ Chí Minh | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 01(2) | 03, 05 | 01, 03, 06 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 14, 16 | 11, 14, 16, 18 | 17, 19 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 20, 22, 23 | 20, 26 | 26 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 35 | 30 | 30, 31, 32 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 43 | 44 | 44(2), 48(2) | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 50 | 50, 51 | 54, 55 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 62, 64, 67 | |||||||||||||||||||||||||
| 7 | 73 | 70, 74 | ||||||||||||||||||||||||
| 8 | 80(3), 84, 86, 88 | 87(2) | 84 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 98 | 97 | ||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxs.uno