| Nam Định Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi | TP Hồ Chí Minh Bình Phước Hậu Giang Long An |
|---|
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 06/11/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | Gia Lai | Ninh Thuận | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
63
|
15
|
71
|
39
|
13
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
220
|
153
|
222
|
711
|
231
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
6064
2267
0838
|
4951
6801
2424
|
7883
8530
5929
|
8052
7452
0151
|
5338
7012
7437
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
5837
|
3613
|
3831
|
0872
|
3317
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
45780
15014
90154
19718
09767
49073
00225
|
64273
49237
99781
11093
98114
25069
97904
|
33728
01633
44333
50185
34969
94882
76858
|
56207
82923
59355
76289
17255
65809
03538
|
85670
41298
38099
02586
75644
69884
30379
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
69828
57130
|
28569
52271
|
37586
00276
|
78876
94526
|
59735
54509
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
47051
|
75204
|
81053
|
36135
|
68933
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
56360
|
36831
|
06859
|
21552
|
03210
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
055600
|
525640
|
881888
|
794521
|
084040
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | Gia Lai | Ninh Thuận | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 00 | 01, 04(2) | 07, 09 | 09 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 14, 18 | 13, 14, 15 | 11 | 10, 12, 13, 17 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 20, 25, 28 | 24 | 22, 28, 29 | 21, 23, 26 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 30, 37, 38 | 31, 37 | 30, 31, 33(2) | 35, 38, 39 | 31, 33, 35, 37, 38 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 40 | 40, 44 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 51, 54 | 51, 53 | 53, 58, 59 | 51, 52(3), 55(2) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 60, 63, 64, 67(2) | 69(2) | 69 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 73 | 71, 73 | 71, 76 | 72, 76 | 70, 79 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 80 | 81 | 82, 83, 85, 86, 88 | 89 | 84, 86 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 93 | 98, 99 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxs.uno