XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Chủ Nhật / XSMT 01/11/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
57
|
28
|
94
|
57
|
36
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
429
|
390
|
588
|
605
|
881
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
6883
9774
8737
|
2720
0005
7864
|
2837
4099
9211
|
9218
0891
8245
|
5632
4241
5229
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
6931
|
1604
|
9570
|
1262
|
3420
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
26722
36639
40294
81038
89750
79884
75924
|
06240
21951
02911
98614
13245
92144
66231
|
94688
24173
25259
30880
91822
92035
06719
|
96175
38277
29045
50713
99688
03422
90100
|
46628
35570
83926
76559
63787
46939
56949
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
62314
61179
|
88958
90670
|
47179
51885
|
56901
33353
|
22181
76455
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
77601
|
71403
|
37682
|
88817
|
09096
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
83587
|
42435
|
17563
|
48795
|
99246
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
068840
|
375560
|
155421
|
064116
|
473138
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Chủ Nhật / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 01 | 03, 04, 05 | 00, 01, 05 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 14 | 11, 14 | 11, 19 | 13, 16, 17, 18 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 22, 24, 29 | 20, 28 | 21, 22 | 22 | 20, 26, 28, 29 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 31, 37, 38, 39 | 31, 35 | 35, 37 | 32, 36, 38, 39 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 40 | 40, 44, 45 | 45(2) | 41, 46, 49 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 50, 57 | 51, 58 | 59 | 53, 57 | 55, 59 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 60, 64 | 63 | 62 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 74, 79 | 70 | 70, 73, 79 | 75, 77 | 70 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 83, 84, 87 | 80, 82, 85, 88(2) | 88 | 81(2), 87 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 94 | 90 | 94, 99 | 91, 95 | 96 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxs.uno