| Thái Bình Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang |
|---|
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 7 / XSMN 31/10/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
17
|
70
|
65
|
78
|
70
|
54
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
729
|
187
|
069
|
165
|
938
|
414
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
5023
4810
9731
|
9645
6626
1186
|
7920
3216
4789
|
6298
1511
9824
|
5923
1194
7662
|
4328
8065
5809
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
0575
|
6244
|
4927
|
7175
|
9959
|
7424
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
51129
15863
68564
39478
86066
90157
34856
|
21282
75138
56406
70027
17493
56571
16084
|
44709
88488
83134
78182
85937
66291
72174
|
13992
34434
59994
08408
17094
53638
59817
|
99404
54989
76569
33543
18717
12499
69927
|
50991
32112
55873
30799
70562
86663
96006
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
61021
99669
|
20453
36063
|
10445
87975
|
01283
23376
|
72408
71621
|
10696
33437
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
82416
|
31667
|
22225
|
94142
|
80324
|
17586
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
45874
|
24642
|
75695
|
69965
|
40595
|
56150
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
540657
|
501493
|
150822
|
529252
|
852892
|
351678
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 06 | 09 | 08 | 04, 08 | 06, 09 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 10, 16, 17 | 16 | 11, 17 | 17 | 12, 14 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 21, 23, 29(2) | 26, 27 | 20, 22, 25, 27 | 24 | 21, 23, 24, 27 | 24, 28 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 31 | 38 | 34, 37 | 34, 38 | 38 | 37 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 42, 44, 45 | 45 | 42 | 43 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 56, 57(2) | 53 | 52 | 59 | 50, 54 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 63, 64, 66, 69 | 63, 67 | 65, 69 | 65(2) | 62, 69 | 62, 63, 65 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 74, 75, 78 | 70, 71 | 74, 75 | 75, 76, 78 | 70 | 73, 78 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 82, 84, 86, 87 | 82, 88, 89 | 83 | 89 | 86 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 93(2) | 91, 95 | 92, 94(2), 98 | 92, 94, 95, 99 | 91, 96, 99 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxs.uno