| Nam Định Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi | TP Hồ Chí Minh Bình Phước Hậu Giang Long An |
|---|
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 6 / XSMN 06/11/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
50
|
12
|
26
|
88
|
65
|
17
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
702
|
243
|
983
|
416
|
927
|
015
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
6049
6651
7815
|
4144
0797
1398
|
2907
4792
9673
|
3859
7005
7988
|
0979
1818
8072
|
0877
6838
0983
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
6079
|
5118
|
5026
|
2930
|
1435
|
8439
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
89969
66552
65468
93975
87975
09895
16260
|
76142
69648
09851
58279
70161
51043
77765
|
65353
32986
32324
96665
72506
72585
63013
|
29904
49110
55073
21084
10100
14920
86826
|
30388
29602
34164
41017
67947
04784
90330
|
04023
55225
00062
90636
93265
05243
70141
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
91425
93287
|
55386
52163
|
16377
70368
|
63708
45963
|
01040
50402
|
38704
25442
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
52181
|
16660
|
27470
|
82056
|
66773
|
39045
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
21769
|
23755
|
25352
|
18867
|
13108
|
62299
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
557370
|
209991
|
130920
|
122483
|
836482
|
598254
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 02 | 06, 07 | 00, 04, 05, 08 | 02(2), 08 | 04 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 15 | 12, 18 | 13 | 10, 16 | 17, 18 | 15, 17 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 25 | 20, 24, 26(2) | 20, 26 | 27 | 23, 25 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 30 | 30, 35 | 36, 38, 39 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 49 | 42, 43(2), 44, 48 | 40, 47 | 41, 42, 43, 45 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 50, 51, 52 | 51, 55 | 52, 53 | 56, 59 | 54 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 60, 68, 69(2) | 60, 61, 63, 65 | 65, 68 | 63, 67 | 64, 65 | 62, 65 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 70, 75(2), 79 | 79 | 70, 73, 77 | 73 | 72, 73, 79 | 77 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 81, 87 | 86 | 83, 85, 86 | 83, 84, 88(2) | 82, 84, 88 | 83 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 95 | 91, 97, 98 | 92 | 99 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxs.uno