XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 5 / XSMN 05/11/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
32
|
10
|
83
|
50
|
12
|
26
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
961
|
099
|
028
|
702
|
243
|
983
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
6166
0336
0089
|
9151
5623
2344
|
6876
7704
5871
|
6049
6651
7815
|
4144
0797
1398
|
2907
4792
9673
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
1977
|
5425
|
2507
|
6079
|
5118
|
5026
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
14798
92552
44270
30081
25890
97264
25251
|
39069
26778
54324
38276
29480
29082
95351
|
80484
73967
76376
37004
95256
17796
92445
|
89969
66552
65468
93975
87975
09895
16260
|
76142
69648
09851
58279
70161
51043
77765
|
65353
32986
32324
96665
72506
72585
63013
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
40443
42691
|
84460
22133
|
53508
64812
|
91425
93287
|
55386
52163
|
16377
70368
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
92453
|
90001
|
43946
|
52181
|
16660
|
27470
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
10347
|
99900
|
37428
|
21769
|
23755
|
25352
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
396001
|
043514
|
710276
|
557370
|
209991
|
130920
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 5 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 01 | 00, 01 | 04(2), 07, 08 | 02 | 06, 07 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 10, 14 | 12 | 15 | 12, 18 | 13 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 23, 24, 25 | 28(2) | 25 | 20, 24, 26(2) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 32, 36 | 33 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 43, 47 | 44 | 45, 46 | 49 | 42, 43(2), 44, 48 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 51, 52, 53 | 51(2) | 56 | 50, 51, 52 | 51, 55 | 52, 53 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 61, 64, 66 | 60, 69 | 67 | 60, 68, 69(2) | 60, 61, 63, 65 | 65, 68 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 70, 77 | 76, 78 | 71, 76(3) | 70, 75(2), 79 | 79 | 70, 73, 77 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 81, 89 | 80, 82 | 83, 84 | 81, 87 | 86 | 83, 85, 86 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 90, 91, 98 | 99 | 96 | 95 | 91, 97, 98 | 92 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxs.uno