XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 2 / XSMN 02/11/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | Cà Mau | Đồng Tháp | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
11
|
80
|
34
|
95
|
33
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
405
|
215
|
501
|
205
|
264
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
3767
3647
1062
|
2385
1562
6715
|
4077
5336
2568
|
2875
8838
0717
|
9044
0478
5780
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
2375
|
6895
|
9242
|
3344
|
6897
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
37682
86514
31892
45120
41234
49571
98282
|
96362
32155
57500
25277
09542
51245
40603
|
53152
92208
55781
13988
16454
03864
34904
|
38698
92056
96651
60552
62776
78055
75107
|
04419
64705
26492
89326
25478
78645
90492
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
83360
48748
|
42342
11825
|
29997
43718
|
36733
82703
|
14912
99312
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
57940
|
78193
|
50691
|
04515
|
25593
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
43586
|
21306
|
12650
|
43685
|
33107
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
455065
|
426477
|
987826
|
068695
|
022321
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | Cà Mau | Đồng Tháp | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 05 | 00, 03, 06 | 01, 04, 08 | 03, 05, 07 | 05, 07 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 11, 14 | 15(2) | 18 | 15, 17 | 12(2), 19 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 20 | 25 | 26 | 21, 26 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 34 | 34, 36 | 33, 38 | 33 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 40, 47, 48 | 42(2), 45 | 42 | 44 | 44, 45 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 55 | 50, 52, 54 | 51, 52, 55, 56 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 60, 62, 65, 67 | 62(2) | 64, 68 | 64 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 71, 75 | 77(2) | 77 | 75, 76 | 78(2) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 82(2), 86 | 80, 85 | 81, 88 | 85 | 80 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 92 | 93, 95 | 91, 97 | 95(2), 98 | 92(2), 93, 97 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxs.uno