XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Chủ Nhật / XSMN 01/11/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
78
|
70
|
54
|
11
|
80
|
34
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
165
|
938
|
414
|
405
|
215
|
501
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
6298
1511
9824
|
5923
1194
7662
|
4328
8065
5809
|
3767
3647
1062
|
2385
1562
6715
|
4077
5336
2568
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
7175
|
9959
|
7424
|
2375
|
6895
|
9242
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
13992
34434
59994
08408
17094
53638
59817
|
99404
54989
76569
33543
18717
12499
69927
|
50991
32112
55873
30799
70562
86663
96006
|
37682
86514
31892
45120
41234
49571
98282
|
96362
32155
57500
25277
09542
51245
40603
|
53152
92208
55781
13988
16454
03864
34904
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
01283
23376
|
72408
71621
|
10696
33437
|
83360
48748
|
42342
11825
|
29997
43718
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
94142
|
80324
|
17586
|
57940
|
78193
|
50691
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
69965
|
40595
|
56150
|
43586
|
21306
|
12650
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
529252
|
852892
|
351678
|
455065
|
426477
|
987826
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Chủ Nhật / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 08 | 04, 08 | 06, 09 | 05 | 00, 03, 06 | 01, 04, 08 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 11, 17 | 17 | 12, 14 | 11, 14 | 15(2) | 18 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 24 | 21, 23, 24, 27 | 24, 28 | 20 | 25 | 26 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 34, 38 | 38 | 37 | 34 | 34, 36 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 42 | 43 | 40, 47, 48 | 42(2), 45 | 42 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 52 | 59 | 50, 54 | 55 | 50, 52, 54 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 65(2) | 62, 69 | 62, 63, 65 | 60, 62, 65, 67 | 62(2) | 64, 68 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 75, 76, 78 | 70 | 73, 78 | 71, 75 | 77(2) | 77 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 83 | 89 | 86 | 82(2), 86 | 80, 85 | 81, 88 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 92, 94(2), 98 | 92, 94, 95, 99 | 91, 96, 99 | 92 | 93, 95 | 91, 97 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxs.uno